SHA256/Bitcoin Miners
Chi tiết sản phẩm
Antminer S21: thì có rất nhiều dòng tốc độ khác nhau của thế hệ này sau đây là các dòng tốt nhất thế hệ Antminer S21 của NSX bitmain :
Antminer S21+ 235TH/s
Antminer S21+ 225T
Antminer S21+ 216T
Antminer S21 200T
trên đây là những dòng tảng nhiệt bằng không khí. Chúng Tôi sẽ giới thiệu dòng thế Hệ Antminer S21 + 235TH/s các mã khác cũng tương tự chỉ khác nhau một ít tốc độ.
Antminer S21+ 235TH/s là dòng máy đào Bitcoin (BTC) sử dụng thuật toán SHA-256. Máy nổi bật nhờ sự cân bằng giữa chi phí đầu tư và hiệu suất, tiêu thụ 3877W điện và đạt hiệu suất năng lượng 16,5 J/TH.Dưới đây là các thông số chính để bạn đánh giá nhanh:
Tốc độ đào (Hashrate): 235 TH/s
Điện tiêu thụ: 3877WHiệu suất: 16,5 J/TH
Thu nhập giá trị: Doanh thu dao động khoảng $7,67-15usd/ ngày (tùy vào tỷ giá Bitcoin và độ khó của mạng lưới).
Antminer S21+ 235TH/s Máy đào Bitcoin thế hệ mới với hiệu suất vượt trội, vận hành ổn định 24/7 và tối ưu chi phí điện. Thiết kế dành cho trang trại khai thác chuyên nghiệp, giúp tăng hiệu quả khai thác thác và giảm nguy cơ vận hành. Sản phẩm chính hãng, hỗ trợ kỹ thuật trọn gói, tư vấn cấu hình ngân sách và mô hình đầu tư. Số lượng có hạn liên hệ ngay để nhận báo giá tốt nhất hôm nay và giữ máy sớm trước khi giá thay đổi.
Giá bán tham khảo:Liên Hệ Tưu Vấn

Nhà sản xuất: Bitmain
Model: Antminer S21+
Kích thước không kèm quạt: 450 x 219 x 293mm
Kích thước kèm quạt: 630 x 350 x 430mm
Trọng lượng tịnh: 21500g
Độ ồn: 76db
Số quạt: 4
Công suất: 3564W
Điện áp: 220-277V
Giao diện: Ethernet
Nhiệt độ lưu trữ: -20-70°C
Nhiệt độ hoạt động: -20-45°C
Độ ẩm: 10-90%
II. các dòng antminer s21 chạy bằng nước bạn có thể tham khảo:

đối với dòng thế hệ S21 hydro thì chung tôi xin chia sẻ 2 dòng quan trọng nhất:
1. Antminer S21 Xphydro 395TH/s: Click chi tiết Here
- Model: Antminer S21+ Hydro
- Hashrate: 395 TH/s (±3%)
- Thuật toán: SHA-256
- Coin hỗ trợ: Bitcoin (BTC), Bitcoin Cash (BCH), Bitcoin SV (BSV)
- Công suất tiêu thụ: 5.925W (±5%)
- Hiệu suất năng lượng: 15 J/TH
- Hệ thống làm mát: Hydro Cooling (làm mát bằng nước)
- Nguồn điện: 380–415V, điện 3 pha
- Kết nối: Ethernet RJ45
- Hoạt động liên tục: 24/7
2. Antminer S21 Xphydro 473TH/s : Click chi tiết Here
Cấu hình ANTMINER S21 XP Hyd. 473TH/s
|
Thông số |
Giá trị |
|
Nhà sản xuất |
BITMAIN |
|
Model |
ANTMINER S21 XP Hyd. 473T |
|
Thuật toán |
SHA-256 |
|
Đồng tiền khai thác |
BTC, BCH, BSV và các coin SHA-256 |
|
Hashrate tiêu chuẩn |
473 TH/s ±3% |
|
Công suất tiêu thụ |
5.676W ±5% |
|
Hiệu suất năng lượng |
12 J/TH ±5% |
|
Hệ thống làm mát |
Tản nhiệt chất lỏng Hydro |
|
Nguồn điện |
Điện 3 pha 380–415V AC |
|
Tần số nguồn |
50–60Hz |
|
Dòng điện đầu vào tối đa |
12A |
|
Kết nối mạng |
Ethernet RJ45 10/100M |
|
Kích thước máy |
339 × 173 × 207mm |
|
Kích thước đóng gói |
570 × 316 × 430mm |
|
Trọng lượng tịnh |
13,8kg |
|
Trọng lượng đóng gói |
15,7kg |
|
Nhiệt độ nước đầu vào |
20–50°C |
|
Lưu lượng chất làm mát |
8–10 lít/phút |
|
Áp suất chất làm mát |
Không quá 3,5 bar |
|
Đầu nối ống nước |
DN10 |
|
Độ ẩm vận hành |
10–90%, không ngưng tụ |
|
Nhiệt độ lưu kho |
-20 đến 70°C |
Mức tiêu thụ điện
Khi hoạt động liên tục ở công suất 5.676W:
- Khoảng 136,22 kWh/ngày
- Khoảng 4.086,72 kWh/30 ngày
- Với giá điện 1.700 đồng/kWh: khoảng 231.600 đồng/ngày, tương đương 6,95 triệu đồng/tháng
- Chưa tính điện của bơm nước, CDU và hệ thống giải nhiệt
Lưu ý lắp đặt
Máy cần điện 3 pha 380–415V và hệ thống giải nhiệt nước/CDU chuyên dụng. Nước đầu vào thấp hơn 20°C có thể khiến máy không khởi động. Đồng thời phải kiểm soát lưu lượng, áp suất, độ pH và độ dẫn điện của chất làm mát theo tiêu chuẩn BITMAIN.

Bitcoin BTC ( $63883.07
Ethereum ETH ( $1907.98
Tether USDt USDT ( $1
BNB BNB ( $569.29
USDC USDC ( $1
XRP XRP ( $1.08
Solana SOL ( $73.58
TRON TRX ( $0.32
Hyperliquid HYPE ( $54.62
Dogecoin DOGE ( $0.07
UNUS SED LEO LEO ( $9.75
Zcash ZEC ( $460.96
Monero XMR ( $345.14
Chainlink LINK ( $8.42
Cardano ADA ( $0.17
Stellar XLM ( $0.17
Canton CC ( $0.12
Dai DAI ( $1
Bitcoin Cash BCH ( $214.03
World Liberty Financial USD USD1 ( $1
Gram (prev. Toncoin) GRAM ( $1.44
Ethena USDe USDe ( $1
Litecoin LTC ( $46.14
Global Dollar USDG ( $1
Hedera HBAR ( $0.07
Avalanche AVAX ( $6.48
Sui SUI ( $0.69
Shiba Inu SHIB ( $0
PayPal USD PYUSD ( $1
Cronos CRO ( $0.06












